reinforce a habit là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reinforce. Nghĩa tiếng Việt: tăng cường loại a thói quen.
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường loại a thói quen
Ví dụ
- This is a common example with "reinforce a habit". → Ví dụ thường gặp với cụm reinforce a habit — nghĩa: tăng cường loại a thói quen.
Cách dùng
Cụm reinforce a habit đi với reinforce (tăng cường). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reinforce
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh