eword.vn </> .md

Reinforce nghĩa là gì?

Reinforce nghĩa là tăng cường

UK /ˌriːɪnˈfɔːs/ · US /ˌriːɪnˈfɔːrs/

verbTrung cấp (B1)

Reinforce nghĩa là tăng cường. Phát âm IPA: /ˌriːɪnˈfɔːrs/.

Collocations — cụm đi với reinforce

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Reinforce là động từ có nghĩa làm cho mạnh mẽ, chắc chắn hoặc hiệu quả hơn, thường bằng cách thêm vào hoặc lặp lại. Nó được dùng trong nhiều bối cảnh:

1. Tăng cường vật chất (cơ bản)

  • Gia cố công trình, kết cấu: reinforce a wall (gia cố tường)
  • Tăng lực lượng/nhân sự: reinforce troops (tăng viện quân đội)

2. Tăng cường ý tưởng/hành vi (tâm lý, giáo dục)

  • Làm cho niềm tin, thông điệp rõ ràng hơn: reinforce a message
  • Củng cố thói quen, kỹ năng qua lặp lại: reinforce learning

3. Hỗ trợ/xác nhận tuyên bố

  • This evidence reinforces our conclusion (Bằng chứng này xác nhận kết luận của chúng tôi)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý khác biệt
Reinforce Tăng cường, làm mạnh hơn (mục đích xây dựng)
Replace Thay thế, thay chỗ (mục đích loại bỏ cái cũ)
Repeat Lặp lại, nói lại (đơn thuần nhắc lại)
Refund Hoàn tiền

Mẹo nhớ

  • Re- = lại, -force = lực lượng → "thêm lực lượng/sức mạnh vào lại"
  • Hình dung: bức tường cũ yếu → thêm sắt + bê tông → bức tường chắc chắn (reinforced concrete = bê tông cốt thép)

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kiến trúc/Xây dựng

  • The construction company reinforced the building after discovering cracks in the foundation. (Công ty xây dựng gia cố tòa nhà sau khi phát hiện vết nứt ở nền móng.)

Tâm lý/Giáo dục

  • Positive feedback reinforces good behavior in children. (Phản hồi tích cực củng cố hành vi tốt ở trẻ em.)
  • Watching this documentary reinforces why I chose to study environmental science. (Xem bộ phim này khiến tôi càng chắc chắn hơn về lựa chọn học khoa học môi trường của mình.)

Quân sự/An ninh

  • NATO decided to reinforce Eastern European countries as a show of strength. (NATO quyết định tăng viện các nước Đông Âu như một biểu hiện sức mạnh.)

Các dạng từ liên quan

  • Reinforcement (danh từ): sự tăng cường, gia cố
    • The walls need reinforcement. (Bức tường cần gia cố.)
  • Reinforced (tính từ): được tăng cường
    • reinforced concrete (bê tông cốt thép)
  • Reinforcing (tính từ): có tác dụng tăng cường
    • a reinforcing factor (yếu tố tăng cường)

Câu hỏi thường gặp

Q: Có cách khác để nói "reinforce" không? Có. Tùy ngữ cảnh:

  • Strengthen, boost, enhance (tăng cường chung chung)
  • Consolidate, solidify (làm chắc chắn/vững chắc hơn)
  • Substantiate, corroborate (xác nhận bằng bằng chứng)

Q: Reinforce vs. Strengthen — khác gì? Có sự tinh tế:

  • Strengthen = tổng quát hơn, làm "mạnh mẽ hơn" theo bất kỳ cách nào
  • Reinforce = thường nhấn mạnh "thêm vào" hoặc "lặp lại" để tăng hiệu lực

Câu hỏi thường gặp

reinforce nghĩa là gì?

tăng cường

reinforce trong tiếng Việt là gì?

tăng cường

What does "reinforce" mean?

to strengthen or support something, or to make something more likely to succeed by adding more people, equipment, or evidence

Ví dụ câu với reinforce?

The government decided to reinforce the military presence along the border to deter any potential threats. — Chính phủ quyết định tăng cường sự hiện diện quân sự dọc biên giới để ngăn chặn bất kỳ mối đe dọa tiềm tàng nào.

Ví dụ câu với reinforce?

Regular practice reinforces learning and helps you remember new vocabulary. — Luyện tập thường xuyên tăng cường việc học tập và giúp bạn ghi nhớ từ vựng mới.