reinforce a message là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reinforce. Nghĩa tiếng Việt: tăng cường loại a thư tín.
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường loại a thư tín
Ví dụ
- This is a common example with "reinforce a message". → Ví dụ thường gặp với cụm reinforce a message — nghĩa: tăng cường loại a thư tín.
Cách dùng
Cụm reinforce a message đi với reinforce (tăng cường). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reinforce
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh