reinforce a structure là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reinforce. Nghĩa tiếng Việt: tăng cường loại a cấu trúc.
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường loại a cấu trúc
Ví dụ
- This is a common example with "reinforce a structure". → Ví dụ thường gặp với cụm reinforce a structure — nghĩa: tăng cường loại a cấu trúc.
Cách dùng
Cụm reinforce a structure đi với reinforce (tăng cường). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reinforce
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh