reject an application là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reject. Nghĩa tiếng Việt: từ chối.
Nghĩa tiếng Việt
từ chối
Ví dụ
- This is a common example with "reject an application". → Ví dụ thường gặp với cụm reject an application — nghĩa: từ chối.
Cách dùng
Cụm reject an application đi với reject (từ chối). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reject
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh