eword.vn </> .md

Reject nghĩa là gì?

Reject nghĩa là từ chối

UK rɪˈdʒekt · US rɪˈdʒekt

verbnounTrung cấp (B1)

Reject nghĩa là từ chối. Phát âm IPA: rɪˈdʒekt.

Collocations — cụm đi với reject

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Reject (động từ) có hai ý chính:

  1. Từ chối, bác bỏ — không chấp nhận một đề xuất, yêu cầu hay lời mời

    • reject an invitation — từ chối một lời mời
    • reject a theory — bác bỏ một lý thuyết
  2. Loại bỏ, vứt bỏ — xem xét không đủ tiêu chuẩn (trong công nghiệp, sản xuất)

    • reject defective items — loại bỏ các mặt hàng bị lỗi

Reject (danh từ): một sản phẩm hay mặt hàng bị từ chối vì chất lượng kém

  • This batch contains too many rejects. — Lô hàng này chứa quá nhiều sản phẩm lỗi.

Phân Biệt Với Từ Gần Giống

Từ Ý Khác Biệt
Reject Từ chối rõ ràng, mạnh mẽ (có thể không lý do)
Refuse Từ chối quyết liệt, thường nói rõ lý do
Decline Từ chối lịch sự, thường cho lời đề nghị hay mời
Dismiss Bác bỏ, không coi trọng (ý kiến, lo ngại)

Ví dụ:

  • I reject your accusation. — Tôi bác bỏ cáo buộc của bạn. (mạnh mẽ)
  • I refuse to go. — Tôi từ chối đi. (quyết tâm)
  • I decline the invitation. — Tôi lịch sự từ chối lời mời. (lịch sự)

Cách Sử Dụng

Với danh từ/đại từ:

  • reject a plan — bác bỏ một kế hoạch
  • reject someone — từ chối ai đó (cá nhân hoặc lời yêu cầu)
  • reject it — từ chối nó

Cấu trúc "reject + doing something":

  • He rejected going to the party. — Anh ấy từ chối đi dự tiệc.

Thể bị động:

  • His application was rejected. — Đơn xin việc của anh ta bị từ chối.

Mẹo Nhớ

RE-JECT: "RE" có nghĩa "lại", "JECT" từ Latin jacere (ném). → Ném lại = từ chối

Nghĩ như: "I'm throwing your idea back at you." (Tôi đưa ý kiến của bạn trở lại.)

Cách Dùng Trong Ngữ Cảnh

Công nghiệp/Sản xuất:

  • Quality control rejected 5% of the batch. — Kiểm soát chất lượng loại bỏ 5% lô hàng.

Công việc:

  • The hiring manager rejected 200 resumes in the first round. — Quản lý tuyển dụng loại bỏ 200 đơn xin việc trong vòng đầu.

Cá nhân/Quan hệ:

  • She felt rejected after her partner left her. — Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi sau khi bạn tình rời bỏ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Có sự khác biệt giữa "reject" và "be rejected"?

A: Không sự khác biệt về nghĩa, chỉ là chủ động vs. bị động:

  • Active: The board rejected the proposal. (Hội đồng bác bỏ đề xuất.)
  • Passive: The proposal was rejected by the board. (Đề xuất bị bác bỏ bởi hội đồng.)

Q: "Reject" có thể dùng cho cảm xúc không?

A: Có, nhưng lưu ý: "feel rejected" (cảm thấy bị từ chối) là dùng bị động. Ít khi nói "reject feelings".

Q: Phát âm có khác giữa danh từ và động từ không?

A: Không, cả hai đều phát âm /rɪˈdʒekt/ (trọng âm vào âm tiết thứ hai).

Câu hỏi thường gặp

reject nghĩa là gì?

từ chối

reject trong tiếng Việt là gì?

từ chối

What does "reject" mean?

to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard or throw away as substandard

Ví dụ câu với reject?

The company rejected my job application because I lacked the required experience. — Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu.

Ví dụ câu với reject?

Many customers rejected the product due to its poor quality and design flaws. — Nhiều khách hàng loại bỏ sản phẩm vì chất lượng kém và các lỗi thiết kế.