Định Nghĩa Chi Tiết
Reject (động từ) có hai ý chính:
Từ chối, bác bỏ — không chấp nhận một đề xuất, yêu cầu hay lời mời
- reject an invitation — từ chối một lời mời
- reject a theory — bác bỏ một lý thuyết
Loại bỏ, vứt bỏ — xem xét không đủ tiêu chuẩn (trong công nghiệp, sản xuất)
- reject defective items — loại bỏ các mặt hàng bị lỗi
Reject (danh từ): một sản phẩm hay mặt hàng bị từ chối vì chất lượng kém
- This batch contains too many rejects. — Lô hàng này chứa quá nhiều sản phẩm lỗi.
Phân Biệt Với Từ Gần Giống
| Từ | Ý Khác Biệt |
|---|---|
| Reject | Từ chối rõ ràng, mạnh mẽ (có thể không lý do) |
| Refuse | Từ chối quyết liệt, thường nói rõ lý do |
| Decline | Từ chối lịch sự, thường cho lời đề nghị hay mời |
| Dismiss | Bác bỏ, không coi trọng (ý kiến, lo ngại) |
Ví dụ:
- I reject your accusation. — Tôi bác bỏ cáo buộc của bạn. (mạnh mẽ)
- I refuse to go. — Tôi từ chối đi. (quyết tâm)
- I decline the invitation. — Tôi lịch sự từ chối lời mời. (lịch sự)
Cách Sử Dụng
Với danh từ/đại từ:
- reject a plan — bác bỏ một kế hoạch
- reject someone — từ chối ai đó (cá nhân hoặc lời yêu cầu)
- reject it — từ chối nó
Cấu trúc "reject + doing something":
- He rejected going to the party. — Anh ấy từ chối đi dự tiệc.
Thể bị động:
- His application was rejected. — Đơn xin việc của anh ta bị từ chối.
Mẹo Nhớ
RE-JECT: "RE" có nghĩa "lại", "JECT" từ Latin jacere (ném). → Ném lại = từ chối
Nghĩ như: "I'm throwing your idea back at you." (Tôi đưa ý kiến của bạn trở lại.)
Cách Dùng Trong Ngữ Cảnh
Công nghiệp/Sản xuất:
- Quality control rejected 5% of the batch. — Kiểm soát chất lượng loại bỏ 5% lô hàng.
Công việc:
- The hiring manager rejected 200 resumes in the first round. — Quản lý tuyển dụng loại bỏ 200 đơn xin việc trong vòng đầu.
Cá nhân/Quan hệ:
- She felt rejected after her partner left her. — Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi sau khi bạn tình rời bỏ.
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Có sự khác biệt giữa "reject" và "be rejected"?
A: Không sự khác biệt về nghĩa, chỉ là chủ động vs. bị động:
- Active: The board rejected the proposal. (Hội đồng bác bỏ đề xuất.)
- Passive: The proposal was rejected by the board. (Đề xuất bị bác bỏ bởi hội đồng.)
Q: "Reject" có thể dùng cho cảm xúc không?
A: Có, nhưng lưu ý: "feel rejected" (cảm thấy bị từ chối) là dùng bị động. Ít khi nói "reject feelings".
Q: Phát âm có khác giữa danh từ và động từ không?
A: Không, cả hai đều phát âm /rɪˈdʒekt/ (trọng âm vào âm tiết thứ hai).