reject someone's advances là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ reject. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
reject someone's advances (từ chối)
Ví dụ
- The company rejected my job application because I lacked the required experience. → Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu.
Cách dùng
Cụm reject someone's advances thường đi với từ reject (từ chối). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: reject
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh