relate a story là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ relate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
relate a story (kể lại)
Ví dụ
- She related her experience during the trip to all her friends. → Cô ấy kể lại trải nghiệm của mình trong chuyến đi cho tất cả bạn bè.
Cách dùng
Cụm relate a story thường đi với từ relate (kể lại). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: relate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh