Nghĩa chính
Relate có hai nghĩa cơ bản:
- Kể lại, thuật lại (ý nghĩa gốc) — nói rõ hoặc miêu tả một sự kiện, câu chuyện
- Có liên quan, liên hệ — có mối kết nối hoặc ảnh hưởng với ai/cái gì
Cách sử dụng chính
1. Relate + to (có liên quan đến)
- This issue relates to our budget. = Vấn đề này liên quan đến ngân sách của chúng ta.
- Can you relate the theory to real-world examples? = Bạn có thể liên hệ lý thuyết với các ví dụ thực tế không?
2. Relate (kể/thuật) + object (không cần giới từ)
- He related his adventure in great detail. = Anh ta kể lại cuộc phiêu lưu của mình rất chi tiết.
3. Relate to (hiểu, cảm thông với)
- Many students can relate to exam stress. = Nhiều học sinh có thể cảm thông với áp lực thi cử.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại, mang ý "đồng cảm" hoặc "có chung trải nghiệm".
Phân biệt các nghĩa
| Cách dùng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| relate A to B | kết nối A với B | Doctors relate the disease to poor diet. |
| relate (+ object) | kể/thuật (thường formality cao) | He related the entire incident to the police. |
| relate to (người/cảm xúc) | hiểu/cảm thông với | I relate to her feelings. |
| be related to | có liên hệ, liên quan | The problem is related to the system. |
Lưu ý quan trọng
Relate (động từ) khác với related (tính từ hoặc quá khứ phân từ):
- These topics are related. = Những chủ đề này có liên quan. (tính từ)
- They are related by blood. = Họ có quan hệ huyết thống. (quá khứ phân từ)
Relate to rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về sự hiểu biết hoặc đồng cảm:
- I don't relate to that kind of humor. = Tôi không hiểu những kiểu hài hước như vậy.
Từ liên quan
- relation (n): mối quan hệ, liên hệ
- related (adj): liên quan, có quan hệ
- relationship (n): mối quan hệ (thường dùng cho con người)
- relatable (adj): dễ hiểu, dễ cảm thông