eword.vn </> .md

Relate nghĩa là gì?

Relate nghĩa là kể lại

UK /rɪˈleɪt/ · US /rɪˈleɪt/

verbTrung cấp (B1)

Relate nghĩa là kể lại. Phát âm IPA: /rɪˈleɪt/.

Collocations — cụm đi với relate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Relate có hai nghĩa cơ bản:

  1. Kể lại, thuật lại (ý nghĩa gốc) — nói rõ hoặc miêu tả một sự kiện, câu chuyện
  2. Có liên quan, liên hệ — có mối kết nối hoặc ảnh hưởng với ai/cái gì

Cách sử dụng chính

1. Relate + to (có liên quan đến)

  • This issue relates to our budget. = Vấn đề này liên quan đến ngân sách của chúng ta.
  • Can you relate the theory to real-world examples? = Bạn có thể liên hệ lý thuyết với các ví dụ thực tế không?

2. Relate (kể/thuật) + object (không cần giới từ)

  • He related his adventure in great detail. = Anh ta kể lại cuộc phiêu lưu của mình rất chi tiết.

3. Relate to (hiểu, cảm thông với)

  • Many students can relate to exam stress. = Nhiều học sinh có thể cảm thông với áp lực thi cử.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại, mang ý "đồng cảm" hoặc "có chung trải nghiệm".

Phân biệt các nghĩa

Cách dùng Nghĩa Ví dụ
relate A to B kết nối A với B Doctors relate the disease to poor diet.
relate (+ object) kể/thuật (thường formality cao) He related the entire incident to the police.
relate to (người/cảm xúc) hiểu/cảm thông với I relate to her feelings.
be related to có liên hệ, liên quan The problem is related to the system.

Lưu ý quan trọng

  • Relate (động từ) khác với related (tính từ hoặc quá khứ phân từ):

    • These topics are related. = Những chủ đề này có liên quan. (tính từ)
    • They are related by blood. = Họ có quan hệ huyết thống. (quá khứ phân từ)
  • Relate to rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về sự hiểu biết hoặc đồng cảm:

    • I don't relate to that kind of humor. = Tôi không hiểu những kiểu hài hước như vậy.

Từ liên quan

  • relation (n): mối quan hệ, liên hệ
  • related (adj): liên quan, có quan hệ
  • relationship (n): mối quan hệ (thường dùng cho con người)
  • relatable (adj): dễ hiểu, dễ cảm thông

Câu hỏi thường gặp

relate nghĩa là gì?

kể lại

relate trong tiếng Việt là gì?

kể lại

What does "relate" mean?

to tell a story or describe an event; to have a connection or association with something or someone

Ví dụ câu với relate?

She related her experience during the trip to all her friends. — Cô ấy kể lại trải nghiệm của mình trong chuyến đi cho tất cả bạn bè.

Ví dụ câu với relate?

The company's success relates directly to its excellent customer service. — Thành công của công ty có liên quan trực tiếp đến dịch vụ khách hàng xuất sắc của nó.