relate back to là collocation tiếng Anh thường gặp với từ relate. Nghĩa tiếng Việt: kể lại lưng đến.
Nghĩa tiếng Việt
kể lại lưng đến
Ví dụ
- This is a common example with "relate back to". → Ví dụ thường gặp với cụm relate back to — nghĩa: kể lại lưng đến.
Cách dùng
Cụm relate back to đi với relate (kể lại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: relate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh