relate to là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ relate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
relate to (kể lại)
Ví dụ
- She related her experience during the trip to all her friends. → Cô ấy kể lại trải nghiệm của mình trong chuyến đi cho tất cả bạn bè.
Cách dùng
Cụm relate to thường đi với từ relate (kể lại). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: relate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh