eword.vn </> .md

"relevant experience" nghĩa là gì?

relevant experience là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ relevant. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

relevant experience (liên quan)

Ví dụ

  • The information you provided is highly relevant to our investigation. → Thông tin bạn cung cấp có liên quan mật thiết đến cuộc điều tra của chúng tôi.

Cách dùng

Cụm relevant experience thường đi với từ relevant (liên quan). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: relevant

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh