Định nghĩa chi tiết
Relevant (tính từ) mô tả điều gì đó có liên hệ trực tiếp, thích hợp hoặc quan trọng đối với vấn đề, bối cảnh hoặc mục đích hiện tại. Từ này không chỉ nói đến sự kết nối logic mà còn chỉ mức độ áp dụng thực tế.
Các cách sử dụng phổ biến
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Trong học tập | "Please cite relevant sources in your essay." | Các tài liệu liên quan trực tiếp đến chủ đề |
| Trong công việc | "Your CV should highlight relevant experience." | Kinh nghiệm có liên quan đến vị trí công việc |
| Trong cuộc thảo luận | "That comment is not relevant to the topic." | Ý kiến không liên quan đến cuộc thảo luận |
| Trong công nghệ | "This feature is still relevant today." | Vẫn còn giá trị, chưa lỗi thời |
Phân biệt với các từ tương tự
Relevant vs. Related: "Related" chỉ sự kết nối, nhưng "relevant" nhấn mạnh tính quan trọng hoặc phù hợp. Ví dụ: "Mathematics is related to physics, but only advanced calculus is relevant to this course."
Relevant vs. Appropriate: "Appropriate" chỉ tính thích hợp về mặt xã hội hoặc tình huống, còn "relevant" chỉ sự liên hệ nội dung. Ví dụ: "Jokes might be appropriate at a party, but not relevant to a business meeting."
Relevant vs. Pertinent: Gần như đồng nghĩa, nhưng "pertinent" lính lẹ và chính xác hơn, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý.
Các dạng liên quan
- Relevance (danh từ): "The relevance of this study cannot be overstated." (Tính quan trọng của nghiên cứu này không thể được phóng đại.)
- Irrelevant (tính từ): Không liên quan, không thích hợp.
- Relevantly (tr副từ): Một cách liên quan, phù hợp.
Mẹo nhớ
REL-EVANT → "RE-Late" + EVANT (từ "event") = Liên quan đến sự kiện/vấn đề đang xảy ra. Hãy nhớ "relevant" luôn hỏi: "Điều này có liên quan gì đến những gì chúng ta đang nói/làm không?"
Câu hỏi thường gặp
Q: Có thể dùng "relevant" để nói về người không? A: Hiếm khi. Ta nói "a relevant person" rất bất thường. Thay vào đó, dùng "the relevant person" (người liên quan) hoặc "the person in question" (người đó).
Q: "Relevant to" hay "relevant for"? A: "Relevant to" là đúng tiêu chuẩn. "Relevant for" không sai nhưng ít dùng hơn. Ví dụ: "This is relevant to our discussion" (đúng), "This is relevant for our discussion" (chấp nhận được nhưng ít dùng).