eword.vn </> .md

"reliable partner" nghĩa là gì?

reliable partner là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reliable. Nghĩa tiếng Việt: người cùng chung phần đáng tin cậy.

Nghĩa tiếng Việt

người cùng chung phần đáng tin cậy

Ví dụ

  • This is a common example with "reliable partner". → Ví dụ thường gặp với cụm reliable partner — nghĩa: người cùng chung phần đáng tin cậy.

Cách dùng

Cụm reliable partner đi với reliable (đáng tin cậy). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reliable

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh