eword.vn </> .md

Reliable nghĩa là gì?

Reliable nghĩa là đáng tin cậy

UK /rɪˈlaɪəbl/ · US /rɪˈlaɪəbl/

adjectiveTrung cấp (B1)

Reliable nghĩa là đáng tin cậy. Phát âm IPA: /rɪˈlaɪəbl/.

Collocations — cụm đi với reliable

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Reliable (tính từ) mô tả người, vật hoặc dịch vụ có thể được tin tưởng và dựa vào một cách nhất quán. Nó không chỉ đơn thuần có khả năng tốt, mà còn chỉ ra tính nhất quán theo thời gian.

Phân biệt các từ tương tự

Từ Ý nghĩa Điểm khác biệt
Reliable Đáng tin, nhất quán theo thời gian Nhấn mạn tính ổn định lâu dài
Dependable Có thể dựa vào Tương tự reliable nhưng tự nhiên hơn
Trustworthy Đáng tin tưởng Nhấn mạn tính chính trực, thành thật
Consistent Nhất quán Chỉ hành động/kết quả luôn như nhau
Honest Trung thực Tập trung vào sự thật, không nói dối

Cách dùng

Với con người

  • "He is a reliable colleague" (Anh ấy là đồng nghiệp đáng tin cậy)
  • Thường dùng khi người đó thường xuyên hoàn thành công việc đúng hạn, không bao giờ thất hứa

Với vật/công nghệ

  • "a reliable car" (một chiếc xe đáng tin cậy)
  • "reliable Wi-Fi" (Wi-Fi ổn định)
  • Ám chỉ rằng sản phẩm ít gặp sự cố, hiệu suất ổn định

Với thông tin/nguồn

  • "a reliable source" (nguồn tin đáng tin cậy)
  • "reliable data" (dữ liệu chính xác)
  • Chỉ thông tin có cơ sở, không phải tin đồn

Mẹo nhớ

RE- + LI (lie = nói dối) + ABLE

  • "Able not to lie" → Không nói dối, có thể tin được
  • Nếu cái gì reliable, nó sẽ không "nói dối" bạn (luôn hoạt động như kỳ vọng)

Các bối cảnh thường dùng

  1. Công việc & kinh doanh: "We need a reliable supplier" (Chúng tôi cần một nhà cung cấp đáng tin cậy)
  2. Khoa học & nghiên cứu: "The experiment produced reliable results" (Thí nghiệm cho kết quả đáng tin cậy)
  3. Cuộc sống hàng ngày: "She's my reliable friend" (Cô ấy là bạn đáng tin của tôi)
  4. Công nghệ: "This server is not reliable" (Máy chủ này không ổn định)

Danh từ liên quan

  • Reliability (danh từ): tính đáng tin cậy, độ tin cậy
    • "The reliability of the car was impressive" (Độ tin cậy của chiếc xe rất ấn tượng)
  • Reliably (trạng từ): một cách đáng tin cậy
    • "The system works reliably every day" (Hệ thống hoạt động ổn định mỗi ngày)

FAQ

Q: Có thể dùng "reliable" cho cảm xúc được không? A: Không thường xuyên. Thay vào đó dùng "consistent" ("He has consistent mood") hoặc "steady" ("She is a steady person")

Q: Reliable vs Dependable—cái nào mạnh hơn? A: Tương đương nhau. Reliable hơi chính thức hơn và dùng kỹ thuật/kinh doanh. Dependable thân thiện hơn, dùng cho con người.

Q: "Reliable source" là gì? A: Nguồn thông tin có thể tin được—từ những chuyên gia, tổ chức uy tín, hoặc những người/tài liệu có lịch sử chính xác.

Câu hỏi thường gặp

reliable nghĩa là gì?

đáng tin cậy

reliable trong tiếng Việt là gì?

đáng tin cậy

What does "reliable" mean?

able to be trusted to do or provide what is needed; consistent and dependable

Ví dụ câu với reliable?

This car brand has a reputation for being reliable and rarely breaks down. — Hãng xe này có tiếng là đáng tin cậy và hiếm khi bị hỏng.

Ví dụ câu với reliable?

She is a reliable person—you can always count on her to meet deadlines. — Cô ấy là người đáng tin cậy—bạn luôn có thể dựa vào cô ấy để hoàn thành công việc đúng hạn.