reliable source là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ reliable. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
reliable source (đáng tin cậy)
Ví dụ
- This car brand has a reputation for being reliable and rarely breaks down. → Hãng xe này có tiếng là đáng tin cậy và hiếm khi bị hỏng.
Cách dùng
Cụm reliable source thường đi với từ reliable (đáng tin cậy). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: reliable
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh