eword.vn </> .md

"relieve tension" nghĩa là gì?

relieve tension là collocation tiếng Anh thường gặp với từ relieve. Nghĩa tiếng Việt: mối quan hệ căng (giữa các bên) làm giảm bớt (đau đớn.

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ căng (giữa các bên) làm giảm bớt (đau đớn

Ví dụ

  • This is a common example with "relieve tension". → Ví dụ thường gặp với cụm relieve tension — nghĩa: mối quan hệ căng (giữa các bên) làm giảm bớt (đau đớn.

Cách dùng

Cụm relieve tension đi với relieve (làm giảm bớt (đau đớn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: relieve

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh