eword.vn </> .md

Relieve nghĩa là gì?

Relieve nghĩa là làm giảm bớt (đau đớn

UK /rɪˈliːv/ · US /rɪˈliːv/

verbTrung cấp (B1)

Relieve nghĩa là làm giảm bớt (đau đớn. Phát âm IPA: /rɪˈliːv/.

Collocations — cụm đi với relieve

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Relieve có hai ý chính:

  1. Làm giảm bớt (đau, lo lắng, áp lực): giúp một cảm giác hay tình huống trở nên nhẹ nhàng hơn.
  2. Thay thế ai đó: tiếp quản công việc hoặc trách nhiệm của người khác.

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
relieve giảm bớt; thay thế Ice cream relieved the heat (kem giảm cảm nóng)
relief sự nhẹ nhàng, sự thay thế (danh từ) What a relief! (Thế là nhẹ!)
believe tin I believe you (Tôi tin bạn)
receive nhận được I received a letter (Tôi nhận được một lá thư)

Các Cấp Độ Sử Dụng

Cơ bản:

  • This will relieve your pain. = Cái này sẽ giảm đau của bạn.

Nâng cao:

  • The government's new policy aims to relieve the burden on small businesses. = Chính sách mới của chính phủ nhằm giảm bớt gánh nặng cho các doanh nghiệp nhỏ.
  • He was relieved of his command due to misconduct. = Anh ta bị tước quyền chỉ huy vì hành vi sai trái.

Mẹo Nhớ

RE + LIEVE (từ Pháp soulager)

  • RE- = lại, đi lại
  • LIEVE → liên quan đến "light" (nhẹ) → Làm nhẹ lại, giảm bớt đi

Dễ nhớ: Khi bạn "relieve" stress, bạn cảm thấy "relief" (nhẹ nhàng, thoải mái).

FAQ

Q: Có phải "relieve" luôn mang nghĩa tích cực? Đúng. Nó luôn có hàm ý làm tốt hơn, giảm bớt điều xấu.

Q: "Relieved" có thể dùng làm tính từ không? Có. I feel relieved = Tôi cảm thấy nhẹ nhàng / an tâm.

Q: Thay thế trong bối cảnh quân sự hay công việc? Có thể dùng trong cả hai. Ví dụ: The night shift relieves the day shift at 6 PM = Ca đêm thay thế ca ngày lúc 6 giờ chiều.

Câu hỏi thường gặp

relieve nghĩa là gì?

làm giảm bớt (đau đớn

relieve trong tiếng Việt là gì?

làm giảm bớt (đau đớn

What does "relieve" mean?

to make something less severe or to remove an unpleasant feeling or situation; to replace someone in a job or duty

Ví dụ câu với relieve?

This medication will relieve your headache within 30 minutes. — Thuốc này sẽ giảm đau đầu của bạn trong vòng 30 phút.

Ví dụ câu với relieve?

Taking a vacation helped relieve the stress from work. — Kỳ nghỉ đã giúp giảm áp lực từ công việc.