reluctant agreement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reluctant. Nghĩa tiếng Việt: hiệp định miễn cưỡng.
Nghĩa tiếng Việt
hiệp định miễn cưỡng
Ví dụ
- This is a common example with "reluctant agreement". → Ví dụ thường gặp với cụm reluctant agreement — nghĩa: hiệp định miễn cưỡng.
Cách dùng
Cụm reluctant agreement đi với reluctant (miễn cưỡng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reluctant
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh