remain committed là collocation tiếng Anh thường gặp với từ remain. Nghĩa tiếng Việt: tận tụy ở lại.
Nghĩa tiếng Việt
tận tụy ở lại
Ví dụ
- This is a common example with "remain committed". → Ví dụ thường gặp với cụm remain committed — nghĩa: tận tụy ở lại.
Cách dùng
Cụm remain committed đi với remain (ở lại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: remain
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh