Định nghĩa chi tiết
Remain có hai nghĩa chính:
Ở lại / Chưa rời khỏi: Không đi; tiếp tục ở một nơi
- Three employees remained after the company closed.
Tiếp tục ở trạng thái nào đó: Không thay đổi trạng thái hoặc tính chất
- The situation remains difficult. (Tình huống vẫn còn khó khăn)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| remain | Ở lại, tiếp tục ở trạng thái | She remained calm. |
| stay | Ở lại, lưu trú (thường tạm thời) | I will stay at a hotel. |
| leave | Rời khỏi (trái ngược với remain) | He left the room. |
| rest | Được nghỉ ngơi (khác nghĩa) | Let's rest for a while. |
Cách sử dụng quan trọng
Remain + tính từ (Linking verb)
Khi dùng như động từ nối, remain giữ nguyên ý nghĩa của tính từ:
- The prices remain high. (Giá vẫn cao)
- She remains optimistic about the future. (Cô ấy vẫn lạc quan về tương lai)
Remain + danh từ
Có thể kèm theo danh từ:
- He remains a teacher. (Anh ấy vẫn là giáo viên)
- This remains a mystery. (Điều này vẫn còn là một bí ẩn)
Remain + V-ing (hiếm)
- Several issues remain to be resolved. (Một số vấn đề vẫn còn cần được giải quyết)
Thì và dạng động từ
- Hiện tại đơn: remain, remains
- Quá khứ đơn: remained
- Hiện tại hoàn thành: have remained, has remained
- Quá khứ tiếp diễn: were remaining (hiếm dùng)
Mẹo nhớ
"RE-MAIN" = Lại-ở → Nhớ rằng từ này nói về việc "ở lại" hoặc "vẫn còn ở một trạng thái nào đó".
FAQ
Q: Remain và stay khác nhau như thế nào?
A: Stay thường dùng cho nơi chốn cụ thể (đặc biệt là tạm thời): "I stayed in Paris for two weeks."
Remain rộng hơn, dùng cho trạng thái hoặc tính chất: "The budget remained unchanged."
Q: Có cần dùng "to" sau remain?
A: Không. Remain là linking verb, không cần "to": ✓ "She remained happy." ✗ "She remained to be happy."
Q: Remain có thể dùng ở thể bị động?
A: Có, nhưng hiếm: "Several issues remain to be solved." (Một số vấn đề vẫn còn cần được giải quyết)