eword.vn </> .md

Remain nghĩa là gì?

Remain nghĩa là ở lại

UK /rɪˈmeɪn/ · US /rɪˈmeɪn/

verbSơ–trung (A2)

Remain nghĩa là ở lại. Phát âm IPA: /rɪˈmeɪn/.

Collocations — cụm đi với remain

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Remain có hai nghĩa chính:

  1. Ở lại / Chưa rời khỏi: Không đi; tiếp tục ở một nơi

    • Three employees remained after the company closed.
  2. Tiếp tục ở trạng thái nào đó: Không thay đổi trạng thái hoặc tính chất

    • The situation remains difficult. (Tình huống vẫn còn khó khăn)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
remain Ở lại, tiếp tục ở trạng thái She remained calm.
stay Ở lại, lưu trú (thường tạm thời) I will stay at a hotel.
leave Rời khỏi (trái ngược với remain) He left the room.
rest Được nghỉ ngơi (khác nghĩa) Let's rest for a while.

Cách sử dụng quan trọng

Remain + tính từ (Linking verb)

Khi dùng như động từ nối, remain giữ nguyên ý nghĩa của tính từ:

  • The prices remain high. (Giá vẫn cao)
  • She remains optimistic about the future. (Cô ấy vẫn lạc quan về tương lai)

Remain + danh từ

Có thể kèm theo danh từ:

  • He remains a teacher. (Anh ấy vẫn là giáo viên)
  • This remains a mystery. (Điều này vẫn còn là một bí ẩn)

Remain + V-ing (hiếm)

  • Several issues remain to be resolved. (Một số vấn đề vẫn còn cần được giải quyết)

Thì và dạng động từ

  • Hiện tại đơn: remain, remains
  • Quá khứ đơn: remained
  • Hiện tại hoàn thành: have remained, has remained
  • Quá khứ tiếp diễn: were remaining (hiếm dùng)

Mẹo nhớ

"RE-MAIN" = Lại-ở → Nhớ rằng từ này nói về việc "ở lại" hoặc "vẫn còn ở một trạng thái nào đó".

FAQ

Q: Remainstay khác nhau như thế nào?

A: Stay thường dùng cho nơi chốn cụ thể (đặc biệt là tạm thời): "I stayed in Paris for two weeks."

Remain rộng hơn, dùng cho trạng thái hoặc tính chất: "The budget remained unchanged."

Q: Có cần dùng "to" sau remain?

A: Không. Remain là linking verb, không cần "to": ✓ "She remained happy.""She remained to be happy."

Q: Remain có thể dùng ở thể bị động?

A: Có, nhưng hiếm: "Several issues remain to be solved." (Một số vấn đề vẫn còn cần được giải quyết)

Câu hỏi thường gặp

remain nghĩa là gì?

ở lại

remain trong tiếng Việt là gì?

ở lại

What does "remain" mean?

to continue to exist or to stay in the same place or condition; to be left after others have gone or been removed

Ví dụ câu với remain?

Only a few tickets remain for the concert. — Chỉ còn một vài vé cho buổi hòa nhạc.

Ví dụ câu với remain?

She remained silent during the meeting. — Cô ấy giữ im lặng trong suốt cuộc họp.