remain loyal là collocation tiếng Anh thường gặp với từ loyal. Nghĩa tiếng Việt: lòng trung thành ở lại.
Nghĩa tiếng Việt
lòng trung thành ở lại
Ví dụ
- This is a common example with "remain loyal". → Ví dụ thường gặp với cụm remain loyal — nghĩa: lòng trung thành ở lại.
Cách dùng
Cụm remain loyal đi với loyal (trung thành). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: loyal
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh