remain patient là collocation tiếng Anh thường gặp với từ patient. Nghĩa tiếng Việt: bệnh nhân ở lại.
Nghĩa tiếng Việt
bệnh nhân ở lại
Ví dụ
- This is a common example with "remain patient". → Ví dụ thường gặp với cụm remain patient — nghĩa: bệnh nhân ở lại.
Cách dùng
Cụm remain patient đi với patient (bệnh nhân). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: patient
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh