remarkable change là collocation tiếng Anh thường gặp với từ remarkable. Nghĩa tiếng Việt: sự thay đổi đáng chú ý.
Nghĩa tiếng Việt
sự thay đổi đáng chú ý
Ví dụ
- This is a common example with "remarkable change". → Ví dụ thường gặp với cụm remarkable change — nghĩa: sự thay đổi đáng chú ý.
Cách dùng
Cụm remarkable change đi với remarkable (đáng chú ý). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: remarkable
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh