eword.vn </> .md

Remarkable nghĩa là gì?

Remarkable nghĩa là đáng chú ý

UK /rɪˈmɑːrkəbl/ · US /rɪˈmɑːrkəbl/

adjectiveTrung cấp (B1)

Remarkable nghĩa là đáng chú ý. Phát âm IPA: /rɪˈmɑːrkəbl/.

Collocations — cụm đi với remarkable

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Remarkable là tính từ dùng để miêu tả một điều gì đó đủ bất thường hoặc quan trọng để được chú ý. Nó mang ý nghĩa "đáng nhận xét", tức là giá trị hoặc tính lạ lùng của nó làm cho mọi người muốn nói về nó.

Phân loại:

  • Tích cực: Thường dùng để ca ngợi điều gì đó tốt đẹp, ngoạn mục
    • "a remarkable performance" (một buổi biểu diễn ngoạn mục)
  • Trung lập: Có thể mô tả điều bất thường mà không nhất thiết tốt hay xấu
    • "a remarkable phenomenon" (một hiện tượng lạ lùng)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Remarkable Đáng chú ý vì bất thường hoặc quan trọng The results were remarkable.
Noted Được biết đến rộng rãi, nổi tiếng He is a noted scientist.
Notable Đáng chú ý, có tầm quan trọng A notable difference exists.
Distinctive Có đặc điểm riêng biệt, dễ nhận ra A distinctive style.
Striking Gây ấn tượng mạnh mẽ về mặt hình ảnh/cảm giác A striking appearance.

Cách dùng thường gặp

1. Với danh từ — miêu tả điều gì đó

a remarkable talent = tài năng ngoạn mục
a remarkable change = sự thay đổi đáng chú ý
remarkable success = thành công lạ thường

2. Với cấu trúc "It is remarkable that..." — diễn tả ngạc nhiên hoặc khâm phục

It is remarkable that he succeeded without formal education.
= Thật đáng chú ý / kỳ lạ là anh ta thành công mà không có giáo dục chính quy.

3. Cụm từ tăng cường

  • most remarkable = cực kỳ đáng chú ý
  • quite remarkable = khá đáng chú ý
  • truly remarkable = thực sự ngoạn mục

Mẹo nhớ

Remarkable = Remark + able

  • "Remark" = nhận xét, bình luận
  • "Remarkable" = xứng đáng để mọi người nhận xét về nó → đáng chú ý

Nhớ rằng từ này không chỉ dùng cho những điều tốt đẹp, mà còn có thể dùng cho những điều lạ lùng, bất thường mà bạn muốn nói đến.

FAQ

Q: "Remarkable" có phải lúc nào cũng là tích cực?

A: Không. Mặc dù thường dùng để ca ngợi, "remarkable" cũng có thể trung lập:

  • "His remarkable resemblance to his father" (sự giống nhau lạ thường với bố)
  • "A remarkable decline in sales" (sự sụt giảm đáng chú ý về doanh số)

Q: Khác gì "remarkable" và "outstanding"?

A:

  • Remarkable = đáng chú ý, lạ thường, bất ngờ
  • Outstanding = vượt trội, xuất sắc, tốt hơn mong đợi

"Her remarkable talent" × "Her outstanding talent" — cái thứ hai mạnh mẽ hơn, tập trung vào sự xuất sắc.

Q: Có thể dùng "remarkable" cho những điều nhỏ không?

A: Có, miễn là nó đủ bất thường để đáng được chú ý. Nhưng nó thường dùng cho những điều có tầm quan trọng hoặc tác động đáng kể, không phải những trifles vặt vãnh.

Câu hỏi thường gặp

remarkable nghĩa là gì?

đáng chú ý

remarkable trong tiếng Việt là gì?

đáng chú ý

What does "remarkable" mean?

worthy of attention or striking enough to be noticed; worthy of remark due to being unusual or important

Ví dụ câu với remarkable?

Her remarkable achievement in science earned her international recognition. — Thành tích đáng chú ý của cô ấy trong lĩnh vực khoa học đã mang lại cho cô ấy sự công nhận quốc tế.

Ví dụ câu với remarkable?

The team showed remarkable improvement after the new coach arrived. — Đội bóng đã thể hiện sự tiến bộ ngoạn mục sau khi huấn luyện viên mới đến.