remarkable phenomenon là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ phenomenon. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
remarkable phenomenon (hiện tượng)
Ví dụ
- The Northern Lights are a natural phenomenon that occurs in polar regions. → Những vầng sáng phương Bắc là một hiện tượng tự nhiên xảy ra ở các vùng cực.
Cách dùng
Cụm remarkable phenomenon thường đi với từ phenomenon (hiện tượng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: phenomenon
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh