remarkable talent là collocation tiếng Anh thường gặp với từ remarkable. Nghĩa tiếng Việt: khả năng đặc biệt hoặc thiên bẩm của một người đáng chú ý.
Nghĩa tiếng Việt
khả năng đặc biệt hoặc thiên bẩm của một người đáng chú ý
Ví dụ
- She has a remarkable talent for music and can play five instruments. → Cô ấy có tài năng âm nhạc đặc biệt và có thể chơi năm loại nhạc cụ.
Cách dùng
Cụm remarkable talent đi với remarkable (đáng chú ý). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: remarkable
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh