remind someone to do something là collocation tiếng Anh thường gặp với từ remind. Nghĩa tiếng Việt: nhắc nhở một người nào đó đến làm một điều gì đó.
Nghĩa tiếng Việt
nhắc nhở một người nào đó đến làm một điều gì đó
Ví dụ
- This is a common example with "remind someone to do something". → Ví dụ thường gặp với cụm remind someone to do something — nghĩa: nhắc nhở một người nào đó đến làm một điều gì đó.
Cách dùng
Cụm remind someone to do something đi với remind (nhắc nhở). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: remind
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh