remote area là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ remote. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
remote area (ở xa)
Ví dụ
- She works in a remote village high in the mountains where there's no internet connection. → Cô ấy làm việc ở một ngôi làng hẻo lánh cao trong núi nơi không có kết nối internet.
Cách dùng
Cụm remote area thường đi với từ remote (ở xa). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: remote
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh