eword.vn </> .md

Remote nghĩa là gì?

Remote nghĩa là ở xa

UK /rɪˈməʊt/ · US /rɪˈmoʊt/

adjectivenounSơ–trung (A2)

Remote nghĩa là ở xa. Phát âm IPA: /rɪˈmoʊt/.

Collocations — cụm đi với remote

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Remote là một tính từ phổ biến dùng để chỉ khoảng cách hoặc sự khác biệt. Nó có ba ý nghĩa chính:

1. Khoảng cách địa lý (far away in space)

  • Chỉ vị trí ở xa, hẻo lánh, khó tiếp cận
  • Ví dụ: remote island (đảo hẻo lánh), remote region (vùng miền xa xôi)

2. Điều khiển từ xa (operated from a distance)

  • Dùng để chỉ thiết bị hoặc hành động được kiểm soát từ xa
  • Ví dụ: remote control (điều khiển từ xa), remote surgery (phẫu thuật từ xa)
  • Danh từ: a remote = chiếc điều khiển

3. Khả năng mỏng manh (slight connection or relevance)

  • Chỉ điều gì đó khó có khả năng xảy ra hoặc có liên quan yếu
  • Ví dụ: remote chance (khả năng mong manh), remote possibility (khả năng rất thoáng qua)

Phân biệt với các từ tương tự

Từ Khác biệt
remote Nhấn mạnh khoảng cách hoặc sự khác biệt rõ rệt
distant Tương tự nhưng trung tính hơn, dùng cho thời gian/cảm xúc
isolated Nhấn mạnh sự cô lập, không liên kết
faraway Mang tính thơ mộng, lãng mạn hơn

Mẹo nhớ

  • REmote = REach = "để tới được nó, phải đi xa" (remote = khó tiếp cận)
  • Remote work đã trở thành từ khóa trong thế giới công việc hiện đại
  • Khi nói "there's a remote chance", tưởng tượng cơ hội đó ở rất xa, khó đạt tới

Cách dùng thường gặp

Remote + danh từ:

  • remote control, remote access, remote area, remote village
  • remote worker, remote job, remote learning

Be remote + từ chỉ lý do:

  • The village is remote from the city. (ngôi làng ở xa thành phố)
  • That possibility seems remote. (khả năng đó có vẻ mỏng manh)

FAQ

Q: "Work remotely" có nghĩa gì? A: Làm việc từ xa, không phải tại văn phòng trực tiếp. Ví dụ: I work remotely three days a week. (Tôi làm việc từ xa ba ngày một tuần.)

Q: Sao không dùng "far" thay vì "remote"? A: Far là một khoảng cách chung chung, còn remote ngụ ý sự hẻo lánh, khó tiếp cận hơn. "A far place" có thể là địa điểm xa nhưng vẫn dễ tới, "a remote place" là nơi thực sự cách biệt.

Q: "Remote possibility" dùng bao giờ? A: Khi muốn nói một sự kiện gần như không thể xảy ra. Ví dụ: There's a remote chance it might rain tomorrow. (Có một khả năng mong manh là ngày mai sẽ mưa.)

Câu hỏi thường gặp

remote nghĩa là gì?

ở xa

remote trong tiếng Việt là gì?

ở xa

What does "remote" mean?

situated far away in space or time; operated or controlled from a distance; having only a slight connection or relevance

Ví dụ câu với remote?

She works in a remote village high in the mountains where there's no internet connection. — Cô ấy làm việc ở một ngôi làng hẻo lánh cao trong núi nơi không có kết nối internet.

Ví dụ câu với remote?

Using the remote control, he turned off the television without getting up from the couch. — Sử dụng điều khiển từ xa, anh ta tắt TV mà không cần đứng dậy khỏi ghế.