Định nghĩa chi tiết
Remote là một tính từ phổ biến dùng để chỉ khoảng cách hoặc sự khác biệt. Nó có ba ý nghĩa chính:
1. Khoảng cách địa lý (far away in space)
- Chỉ vị trí ở xa, hẻo lánh, khó tiếp cận
- Ví dụ: remote island (đảo hẻo lánh), remote region (vùng miền xa xôi)
2. Điều khiển từ xa (operated from a distance)
- Dùng để chỉ thiết bị hoặc hành động được kiểm soát từ xa
- Ví dụ: remote control (điều khiển từ xa), remote surgery (phẫu thuật từ xa)
- Danh từ: a remote = chiếc điều khiển
3. Khả năng mỏng manh (slight connection or relevance)
- Chỉ điều gì đó khó có khả năng xảy ra hoặc có liên quan yếu
- Ví dụ: remote chance (khả năng mong manh), remote possibility (khả năng rất thoáng qua)
Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| remote | Nhấn mạnh khoảng cách hoặc sự khác biệt rõ rệt |
| distant | Tương tự nhưng trung tính hơn, dùng cho thời gian/cảm xúc |
| isolated | Nhấn mạnh sự cô lập, không liên kết |
| faraway | Mang tính thơ mộng, lãng mạn hơn |
Mẹo nhớ
- REmote = REach = "để tới được nó, phải đi xa" (remote = khó tiếp cận)
- Remote work đã trở thành từ khóa trong thế giới công việc hiện đại
- Khi nói "there's a remote chance", tưởng tượng cơ hội đó ở rất xa, khó đạt tới
Cách dùng thường gặp
Remote + danh từ:
- remote control, remote access, remote area, remote village
- remote worker, remote job, remote learning
Be remote + từ chỉ lý do:
- The village is remote from the city. (ngôi làng ở xa thành phố)
- That possibility seems remote. (khả năng đó có vẻ mỏng manh)
FAQ
Q: "Work remotely" có nghĩa gì? A: Làm việc từ xa, không phải tại văn phòng trực tiếp. Ví dụ: I work remotely three days a week. (Tôi làm việc từ xa ba ngày một tuần.)
Q: Sao không dùng "far" thay vì "remote"? A: Far là một khoảng cách chung chung, còn remote ngụ ý sự hẻo lánh, khó tiếp cận hơn. "A far place" có thể là địa điểm xa nhưng vẫn dễ tới, "a remote place" là nơi thực sự cách biệt.
Q: "Remote possibility" dùng bao giờ? A: Khi muốn nói một sự kiện gần như không thể xảy ra. Ví dụ: There's a remote chance it might rain tomorrow. (Có một khả năng mong manh là ngày mai sẽ mưa.)