remote region là collocation tiếng Anh thường gặp với từ region. Nghĩa tiếng Việt: khu vực ở xa.
Nghĩa tiếng Việt
khu vực ở xa
Ví dụ
- This is a common example with "remote region". → Ví dụ thường gặp với cụm remote region — nghĩa: khu vực ở xa.
Cách dùng
Cụm remote region đi với region (vùng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: region
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh