remove doubt là collocation tiếng Anh thường gặp với từ remove. Nghĩa tiếng Việt: không tin chắc loại bỏ.
Nghĩa tiếng Việt
không tin chắc loại bỏ
Ví dụ
- This is a common example with "remove doubt". → Ví dụ thường gặp với cụm remove doubt — nghĩa: không tin chắc loại bỏ.
Cách dùng
Cụm remove doubt đi với remove (loại bỏ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: remove
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh