Định nghĩa chi tiết
Remove là động từ thường gặp với nghĩa cơ bản là "loại bỏ" hoặc "di chuyển cái gì đó khỏi vị trí hiện tại". Có ba cách dùng chính:
Dỡ bỏ, cởi ra: Tách một vật khỏi nơi gắn với nó
- "Remove the lid" (dỡ nắp)
- "Remove your coat" (cởi áo khoác)
Loại bỏ, xóa bỏ: Làm cho cái gì đó biến mất hoặc không còn tồn tại
- "Remove the virus" (loại bỏ virus)
- "Remove corruption" (xóa bỏ tham nhũng)
Di chuyển: Đưa ai/cái gì từ nơi này sang nơi khác
- "Remove the furniture to another room" (di chuyển đồ nội thất sang phòng khác)
- "The king was removed from power" (Vua bị phế truất)
Phân biệt các từ tương tự
| Từ | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Remove | Lấy đi, làm cho mất | Remove trash (lấy rác đi) |
| Delete | Xóa bỏ hoàn toàn (dùng cho file, dữ liệu) | Delete the email (xóa email) |
| Take off | Cởi ra, hạ cánh (máy bay) | Take off your hat (cởi mũ) |
| Extract | Rút ra, chiết xuất | Extract a tooth (nhổ răng) |
| Eliminate | Loại trừ hoàn toàn | Eliminate the competition (loại trừ đối thủ) |
Mẹo nhớ
- RE-MOVE = "chuyển động lại" → di chuyển, dỡ bỏ khỏi vị trí cũ
- "Remove from" thường đi kèm để chỉ rõ loại bỏ cái gì từ đâu
- Dùng "remove" khi cần lịch sự: "Please remove yourself from the situation" (Vui lòng tránh xa tình huống)
Câu hỏi thường gặp
Q: Có cách nào dùng "remove" mà không cần "from"? A: Có, khi vật bị remove là đối tượng trực tiếp:
- "Remove the stain" (loại bỏ vết bẩn) — không cần "from"
- Nhưng "Remove the stain from the shirt" (loại bỏ vết từ áo) — cần "from" để chỉ rõ nơi loại bỏ
Q: "Remove" có thể dùng cho người không? A: Có, nhưng mang tính hình thức/chính trị:
- "The CEO was removed from office" (Giám đốc bị loại khỏi chức vụ)
- Ít khi dùng "remove" đơn thuần cho con người trong tiếng Anh thường ngày