remove from là collocation tiếng Anh thường gặp với từ remove. Nghĩa tiếng Việt: từ loại bỏ.
Nghĩa tiếng Việt
từ loại bỏ
Ví dụ
- This is a common example with "remove from". → Ví dụ thường gặp với cụm remove from — nghĩa: từ loại bỏ.
Cách dùng
Cụm remove from đi với remove (loại bỏ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: remove
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh