remove the stain là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ remove. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
remove the stain (loại bỏ)
Ví dụ
- Please remove your shoes before entering the house. → Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.
Cách dùng
Cụm remove the stain thường đi với từ remove (loại bỏ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: remove
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh