render an account là collocation tiếng Anh thường gặp với từ render. Nghĩa tiếng Việt: cung cấp.
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp
Ví dụ
- This is a common example with "render an account". → Ví dụ thường gặp với cụm render an account — nghĩa: cung cấp.
Cách dùng
Cụm render an account đi với render (cung cấp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: render
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh