eword.vn </> .md

Render nghĩa là gì?

Render nghĩa là cung cấp

UK /ˈrendə(r)/ · US /ˈrendər/

verbnounTrung cấp (B1)

Render nghĩa là cung cấp. Phát âm IPA: /ˈrendər/.

Collocations — cụm đi với render

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Render là động từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Anh, với ba cách dùng chính:

1. Cung cấp / Trình bày

Có nghĩa là "đưa ra, cung cấp, trình bày" (thường ở dạng chính thức hay pháp lý).

  • "Render assistance" = cung cấp sự hỗ trợ
  • "Render a decision" = đưa ra quyết định
  • "Render an account" = trình bày báo cáo tài chính

2. Chuyển đổi / Biểu diễn (công nghệ)

Trong lĩnh vực máy tính đồ họa, "render" nghĩa là chuyển đổi mô hình 3D hay dữ liệu trừu tượng thành hình ảnh hiển thị được.

  • Render engine = công cụ chuyển đổi hình ảnh
  • Real-time rendering = chuyển đổi theo thời gian thực

3. Thực hiện / Trình diễn (âm nhạc, nghệ thuật)

Có nghĩa là "biểu diễn, thực hiện" một bản nhạc, bài hát, vai diễn.

  • "Render a song" = hát, thực hiện một bài hát
  • "Render a character" = diễn một vai diễn

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Bối cảnh
render cung cấp; chuyển đổi thành hình ảnh; thực hiện chính thức, công nghệ, nghệ thuật
provide cung cấp, cho phép chung chung, thiết thực
perform thực hiện, diễn luyện tập, trình diễn
convert biến đổi, chuyển đổi chung chung

Mẹo nhớ

  • "Render" như "giải mã": Chuyển từ dạng phức tạp/trừu tượng (mã 3D, tệp dữ liệu, văn bản) thành dạng có thể hiểu/nhìn thấy được.
  • Âm thanh: /ˈrendə/ — giống "ren-duh", dễ phát âm nếu tách từng âm tiết.

Cách dùng thường gặp

  • render + object + adjective: "The news rendered me speechless." (Tin tức khiến tôi không nói được)
  • render + noun + noun: "render first aid" (cung cấp sơ cứu)
  • Trong công nghệ: "The page renders in 2 seconds." (Trang tải xong trong 2 giây)

FAQ

Q: "Render" có thể dùng với "help" không? Có! "Render help/assistance" = cung cấp trợ giúp. Nhưng tự nhiên hơn là "provide help" hay "give help".

Q: Khi nào dùng "render" thay vì "provide"? Khi bối cảnh chính thức/pháp lý (render judgment) hoặc kỹ thuật (render graphics). Trong các trường hợp khác, provide thường tự nhiên hơn.

Q: "Render" có danh từ không? Có, nhưng ít dùng. "A render" có thể chỉ "bản dự kiến

Câu hỏi thường gặp

render nghĩa là gì?

cung cấp

render trong tiếng Việt là gì?

cung cấp

What does "render" mean?

to provide or give something; to convert data into visual form; to perform a piece of music or acting

Ví dụ câu với render?

The software will render the 3D model in high resolution. — Phần mềm sẽ chuyển đổi mô hình 3D thành hình ảnh độ phân giải cao.

Ví dụ câu với render?

She rendered a beautiful performance of Chopin's nocturne. — Cô ấy thực hiện một bản dạo diễn xinh đẹp về nocturne của Chopin.