render assistance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ render. Nghĩa tiếng Việt: sự giúp đỡ cung cấp.
Nghĩa tiếng Việt
sự giúp đỡ cung cấp
Ví dụ
- This is a common example with "render assistance". → Ví dụ thường gặp với cụm render assistance — nghĩa: sự giúp đỡ cung cấp.
Cách dùng
Cụm render assistance đi với render (cung cấp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: render
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh