repair a relationship là collocation tiếng Anh thường gặp với từ repair. Nghĩa tiếng Việt: sửa chữa loại a mối quan hệ.
Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa loại a mối quan hệ
Ví dụ
- This is a common example with "repair a relationship". → Ví dụ thường gặp với cụm repair a relationship — nghĩa: sửa chữa loại a mối quan hệ.
Cách dùng
Cụm repair a relationship đi với repair (sửa chữa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: repair
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh