repair damage là collocation tiếng Anh thường gặp với từ damage. Nghĩa tiếng Việt: làm hư hỏng sửa chữa.
Nghĩa tiếng Việt
làm hư hỏng sửa chữa
Ví dụ
- This is a common example with "repair damage". → Ví dụ thường gặp với cụm repair damage — nghĩa: làm hư hỏng sửa chữa.
Cách dùng
Cụm repair damage đi với damage (thiệt hại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: damage
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh