Nghĩa Chi Tiết
Damage có hai vai trò chính trong tiếng Anh:
1. Danh từ (Noun)
Chỉ tổn hại, hư hỏng hoặc sự suy giảm giá trị của cái gì đó:
- The earthquake caused $2 billion in damage. (động đất gây thiệt hại 2 tỷ đô la)
- There's damage to the car's left side. (có hư hỏng ở bên trái của xe)
2. Động từ (Verb)
Hành động làm hư hỏng, gây tổn thương:
- Excessive sunlight can damage your skin. (ánh nắng quá mức có thể làm hỏng da bạn)
- The accident damaged three vehicles. (vụ tai nạn làm hỏng ba chiếc xe)
Phân Biệt Các Từ Gần Giống
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| damage | Thường thường, có thể sửa được | Minor damage to the bumper |
| destroy | Hoàn toàn, không thể sửa | The fire destroyed the building |
| harm | Ảnh hưởng đến sức khỏe, phúc lợi | Smoking harms your health |
| ruin | Làm tổn tật hoàn toàn, thường về tinh thần | Failure ruined his confidence |
Cụm Từ & Thành Ngữ Phổ Biến
damage control: khắc phục hậu quả (thường dùng khi có vấn đề xảy ra)
- After the scandal, the company went into damage control mode. (sau vụ bê bối, công ty vào chế độ khắc phục hậu quả)
the damage is done: điều xấu đã xảy ra, không thể quay lại
- I apologized, but he said the damage was done. (tôi xin lỗi, nhưng anh ấy nói điều xấu đã xảy ra)
Mẹo Ghi Nhớ
DAMage → hình dung một cái đập nước vỡ, gây thiệt hại lớn. Khi "damage" là động từ, nó gây ra hư hỏng; khi là danh từ, nó chỉ hư hỏng đó.
Hỏi Đáp
Q: Khi nào dùng "damage" mà không cần tính từ (như "the damage is serious")? A: "Damage" là danh từ không đếm được (uncountable), nên không có "damages" trong nghĩa vật lý. Tuy nhiên, trong luật pháp, "damages" (số nhiều) chỉ tiền bồi thường.
Q: Có khác nhau giữa "damage" và "damaging" không? A: Có — "damage" là danh từ/động từ, còn "damaging" (tính từ) mô tả cái gì có tính chất gây hại: His comments were damaging to her image. (những bình luận của anh ấy gây hại cho hình ảnh của cô ấy)