eword.vn </> .md

Damage nghĩa là gì?

Damage nghĩa là thiệt hại

UK /ˈdæmɪdʒ/ · US /ˈdæmɪdʒ/

nounverbSơ cấp (A1)

Damage nghĩa là thiệt hại. Phát âm IPA: /ˈdæmɪdʒ/.

Collocations — cụm đi với damage

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa Chi Tiết

Damage có hai vai trò chính trong tiếng Anh:

1. Danh từ (Noun)

Chỉ tổn hại, hư hỏng hoặc sự suy giảm giá trị của cái gì đó:

  • The earthquake caused $2 billion in damage. (động đất gây thiệt hại 2 tỷ đô la)
  • There's damage to the car's left side. (có hư hỏng ở bên trái của xe)

2. Động từ (Verb)

Hành động làm hư hỏng, gây tổn thương:

  • Excessive sunlight can damage your skin. (ánh nắng quá mức có thể làm hỏng da bạn)
  • The accident damaged three vehicles. (vụ tai nạn làm hỏng ba chiếc xe)

Phân Biệt Các Từ Gần Giống

Từ Sắc thái Ví dụ
damage Thường thường, có thể sửa được Minor damage to the bumper
destroy Hoàn toàn, không thể sửa The fire destroyed the building
harm Ảnh hưởng đến sức khỏe, phúc lợi Smoking harms your health
ruin Làm tổn tật hoàn toàn, thường về tinh thần Failure ruined his confidence

Cụm Từ & Thành Ngữ Phổ Biến

  • damage control: khắc phục hậu quả (thường dùng khi có vấn đề xảy ra)

    • After the scandal, the company went into damage control mode. (sau vụ bê bối, công ty vào chế độ khắc phục hậu quả)
  • the damage is done: điều xấu đã xảy ra, không thể quay lại

    • I apologized, but he said the damage was done. (tôi xin lỗi, nhưng anh ấy nói điều xấu đã xảy ra)

Mẹo Ghi Nhớ

DAMage → hình dung một cái đập nước vỡ, gây thiệt hại lớn. Khi "damage" là động từ, nó gây ra hư hỏng; khi là danh từ, nó chỉ hư hỏng đó.

Hỏi Đáp

Q: Khi nào dùng "damage" mà không cần tính từ (như "the damage is serious")? A: "Damage" là danh từ không đếm được (uncountable), nên không có "damages" trong nghĩa vật lý. Tuy nhiên, trong luật pháp, "damages" (số nhiều) chỉ tiền bồi thường.

Q: Có khác nhau giữa "damage" và "damaging" không? A: Có — "damage" là danh từ/động từ, còn "damaging" (tính từ) mô tả cái gì có tính chất gây hại: His comments were damaging to her image. (những bình luận của anh ấy gây hại cho hình ảnh của cô ấy)

Câu hỏi thường gặp

damage nghĩa là gì?

thiệt hại

damage trong tiếng Việt là gì?

thiệt hại

What does "damage" mean?

physical harm that reduces value, usefulness, or normal function; or to cause such harm

Ví dụ câu với damage?

The hurricane caused severe damage to the coastal town. — Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề cho thị trấn ven biển.

Ví dụ câu với damage?

Don't damage the furniture when you move it. — Đừng làm hỏng đồ nội thất khi bạn di chuyển nó.