eword.vn </> .md

"reputation for excellence" nghĩa là gì?

reputation for excellence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reputation. Nghĩa tiếng Việt: danh tiếng thay cho sự trội hơn.

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng thay cho sự trội hơn

Ví dụ

  • This is a common example with "reputation for excellence". → Ví dụ thường gặp với cụm reputation for excellence — nghĩa: danh tiếng thay cho sự trội hơn.

Cách dùng

Cụm reputation for excellence đi với reputation (danh tiếng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reputation

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh