require attention là collocation tiếng Anh thường gặp với từ require. Nghĩa tiếng Việt: sự chú ý yêu cầu.
Nghĩa tiếng Việt
sự chú ý yêu cầu
Ví dụ
- This is a common example with "require attention". → Ví dụ thường gặp với cụm require attention — nghĩa: sự chú ý yêu cầu.
Cách dùng
Cụm require attention đi với require (yêu cầu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: require
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh