Định nghĩa chi tiết
Require là động từ có nghĩa yêu cầu hoặc cần thiết. Nó được dùng khi cái gì đó là cần thiết hoặc bắt buộc.
Hai cách sử dụng chính:
Cần (yêu cầu về điều kiện/tài nguyên)
- This project requires more funding. (Dự án này cần thêm tài trợ)
- Người dùng: người/vật cần cái gì
Đòi hỏi/yêu cầu (mang tính bắt buộc)
- The law requires you to report accidents. (Luật yêu cầu bạn phải báo cáo tai nạn)
- Người dùng: quy tắc, pháp luật, người có thẩm quyền
Phân biệt các từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Require | Cần/yêu cầu bắt buộc | This app requires Android 10. |
| Need | Cần (tự nhiên hơn, ít hình thức hơn) | I need help. |
| Demand | Đòi hỏi khắt khe, thường mang âm sắc mạnh | I demand an explanation! |
| Ask for | Xin/yêu cầu (lịch sự) | Can you ask for permission? |
Công thức ngữ pháp
Require + noun/gerund:
- The position requires experience. (danh từ)
- This job requires working weekends. (gerund)
Require + object + infinitive:
- They require employees to sign NDAs. (infinitive)
Be required to + infinitive: (thể bị động)
- You are required to attend all meetings. (Bạn được yêu cầu phải tham dự tất cả cuộc họp)
Mẹo nhớ
"REQUIRE" = RE- (again/lại) + QUIRE (ask/hỏi)
Hãy tưởng tượng bạn hỏi lại hoặc đòi hỏi lại cái gì từ ai — đó chính là require!
Những lỗi thường gặp
❌ This website require JavaScript. ✅ This website requires JavaScript. (require theo sau chủ ngữ số ít, phải thêm -s)
❌ You are required learning English. ✅ You are required to learn English. (phải dùng to + infinitive, không phải gerund)
FAQ
Q: "Require" có thể dùng với con người không?
Có, nhưng thường dùng ở dạng bị động hoặc khi nói về quy định:
- The position requires someone with experience. ✓
- I require your help immediately. (hơi trang trọng/cách cử xử lạnh lùng)
- I need your help immediately. (tự nhiên hơn)
Q: Phân biệt "require" và "request"?
- Require = yêu cầu bắt buộc (regulation, necessity)
- Request = yêu cầu lịch sự, có thể từ chối được
Students are required to submit essays by Friday. (bắt buộc) I request your attendance at the meeting. (yêu cầu nhưng lịch sự hơn)