eword.vn </> .md

Require nghĩa là gì?

Require nghĩa là yêu cầu

UK /rɪˈkwaɪə/ · US /rɪˈkwaɪr/

verbSơ–trung (A2)

Require nghĩa là yêu cầu. Phát âm IPA: /rɪˈkwaɪr/.

Collocations — cụm đi với require

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Require là động từ có nghĩa yêu cầu hoặc cần thiết. Nó được dùng khi cái gì đó là cần thiết hoặc bắt buộc.

Hai cách sử dụng chính:

  1. Cần (yêu cầu về điều kiện/tài nguyên)

    • This project requires more funding. (Dự án này cần thêm tài trợ)
    • Người dùng: người/vật cần cái gì
  2. Đòi hỏi/yêu cầu (mang tính bắt buộc)

    • The law requires you to report accidents. (Luật yêu cầu bạn phải báo cáo tai nạn)
    • Người dùng: quy tắc, pháp luật, người có thẩm quyền

Phân biệt các từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Require Cần/yêu cầu bắt buộc This app requires Android 10.
Need Cần (tự nhiên hơn, ít hình thức hơn) I need help.
Demand Đòi hỏi khắt khe, thường mang âm sắc mạnh I demand an explanation!
Ask for Xin/yêu cầu (lịch sự) Can you ask for permission?

Công thức ngữ pháp

  • Require + noun/gerund:

    • The position requires experience. (danh từ)
    • This job requires working weekends. (gerund)
  • Require + object + infinitive:

    • They require employees to sign NDAs. (infinitive)
  • Be required to + infinitive: (thể bị động)

    • You are required to attend all meetings. (Bạn được yêu cầu phải tham dự tất cả cuộc họp)

Mẹo nhớ

"REQUIRE" = RE- (again/lại) + QUIRE (ask/hỏi)

Hãy tưởng tượng bạn hỏi lại hoặc đòi hỏi lại cái gì từ ai — đó chính là require!

Những lỗi thường gặp

This website require JavaScript.This website requires JavaScript. (require theo sau chủ ngữ số ít, phải thêm -s)

You are required learning English.You are required to learn English. (phải dùng to + infinitive, không phải gerund)

FAQ

Q: "Require" có thể dùng với con người không?

Có, nhưng thường dùng ở dạng bị động hoặc khi nói về quy định:

  • The position requires someone with experience.
  • I require your help immediately. (hơi trang trọng/cách cử xử lạnh lùng)
  • I need your help immediately. (tự nhiên hơn)

Q: Phân biệt "require" và "request"?

  • Require = yêu cầu bắt buộc (regulation, necessity)
  • Request = yêu cầu lịch sự, có thể từ chối được

Students are required to submit essays by Friday. (bắt buộc) I request your attendance at the meeting. (yêu cầu nhưng lịch sự hơn)

Câu hỏi thường gặp

require nghĩa là gì?

yêu cầu

require trong tiếng Việt là gì?

yêu cầu

What does "require" mean?

to need something, or to demand something as a necessary condition

Ví dụ câu với require?

The job requires at least 5 years of experience. — Công việc này yêu cầu ít nhất 5 năm kinh nghiệm.

Ví dụ câu với require?

Do I require a visa to visit Thailand? — Tôi có cần visa để thăm Thái Lan không?