eword.vn </> .md

"research method" nghĩa là gì?

research method là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ method. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

research method (phương pháp)

Ví dụ

  • There are many different methods to solve this math problem. → Có nhiều phương pháp khác nhau để giải bài toán này.

Cách dùng

Cụm research method thường đi với từ method (phương pháp). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: method

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh