eword.vn </> .md

Method nghĩa là gì?

Method nghĩa là phương pháp

UK /ˈmeθəd/ · US /ˈmeθəd/

nounSơ cấp (A1)

Method nghĩa là phương pháp. Phát âm IPA: /ˈmeθəd/.

Collocations — cụm đi với method

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Method là danh từ chỉ cách thức hay quy trình có kế hoạch để thực hiện một việc gì đó. Từ này thường dùng khi bạn muốn nói về một cách làm được suy nghĩ kỹ lưỡng, có hệ thống, không phải "làm bừa bãi".

So sánh với các từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
method Cách thức có hệ thống, được lên kế hoạch a scientific method
way Cách chung chung, đơn giản hơn a way to succeed
technique Kỹ năng hoặc cách làm liên quan đến một lĩnh vực cụ thể a painting technique
procedure Quy trình bước-theo-bước, thường trong công việc chính thức the correct procedure
approach Cách tiếp cận hoặc quan điểm đối với vấn đề a different approach

Cách sử dụng

  • Trong giáo dục: The teacher introduced a new teaching method.
  • Trong khoa học: Scientists follow a strict research method.
  • Trong kinh doanh: Our company uses eco-friendly methods of production.
  • Trong đời sống hàng ngày: I've found a good method for organizing my time.

Mẹo nhớ

METHOD = MULTI (nhiều) + STEPS (bước) + TỐT → Một cách làm có nhiều bước, được sắp xếp tốt.

Câu hỏi thường gặp

method nghĩa là gì?

phương pháp

method trong tiếng Việt là gì?

phương pháp

What does "method" mean?

a way of doing something, especially a planned or systematic procedure

Ví dụ câu với method?

There are many different methods to solve this math problem. — Có nhiều phương pháp khác nhau để giải bài toán này.

Ví dụ câu với method?

She uses a very effective teaching method in her classroom. — Cô ấy sử dụng một phương pháp giảng dạy rất hiệu quả trong lớp học.