reserve a seat/table là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ reserve. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
reserve a seat/table (giữ lại)
Ví dụ
- I'd like to reserve a table for two at 7 PM. → Tôi muốn đặt một bàn cho hai người lúc 7 giờ tối.
Cách dùng
Cụm reserve a seat/table thường đi với từ reserve (giữ lại). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: reserve
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh