Định nghĩa chi tiết
Reserve là động từ có nhiều nghĩa liên quan đến việc "giữ lại" hoặc "bảo vệ":
- Giữ/dành riêng cho mục đích nào đó: "Please reserve a copy for me" (xin giữ một bản cho tôi)
- Đặt chỗ trước (thường ở nhà hàng, khách sạn): *"reserve a room"
- Bảo tồn (đất đai, tài nguyên): "wildlife reserve" (khu bảo tồn động vật hoang dã)
Khi dùng làm danh từ:
- Một khu vực được bảo vệ: the Amazon reserve
- Điều giữ dự phòng: keep in reserve (giữ dự phòng)
- Tính cách kín đáo: "He approached with reserve" (Anh ấy tiếp cận một cách kín đáo)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| reserve | giữ lại, đặt chỗ | reserve a table |
| preserve | bảo vệ, giữ nguyên | preserve the environment |
| conserve | tiết kiệm, bảo tồn | conserve water |
| retain | giữ lại, không mất | retain information |
Reserve vs Preserve: Reserve nhấn mạnh việc giữ riêng/dành, trong khi preserve là giữ nguyên trạng thái, bảo vệ khỏi bị hủy hoại.
Các cách dùng phổ biến
1. Reserve the right (giữ quyền)
The company reserves the right to change terms. = Công ty giữ quyền thay đổi điều khoản.
2. Without reserve (không dè dặt, một trăm)
She spoke without reserve about her feelings. = Cô nói rõ ràng, không giấu diếm cảm xúc.
3. In reserve (dự phòng)
Keep some money in reserve for emergencies. = Giữ lại một ít tiền dự phòng cho tình huống khẩn cấp.
4. Reserved personality (tính cách kín đáo, ngoại hình "lạnh"):
He's a reserved man who prefers listening to speaking. = Anh ấy là người kín đáo thích lắng nghe hơn nói.
Mẹo nhớ
💡 RE-SERVE → RE (lại) + SERVE (phục vụ) → Để phục vụ lại sau, phải giữ lại trước!
Nghĩ nhân quả: Muốn "dành" cho tương lai, phải "giữ" từ bây giờ.
FAQ
Q: Có khác nhau giữa "book" và "reserve"?
A: Cả hai đều có nghĩa "đặt chỗ" nhưng:
- Book: phổ biến hơn ở Anh Quốc
- Reserve: phổ biến hơn ở Mỹ
- "Shall we book/reserve a table?" → tương đương nhau
Q: "Reserve" khi nào dùng cho danh từ, khi nào cho tính từ?
A:
- Danh từ: a nature reserve, in reserve
- Tính từ: a reserved person, reserved seating
- Động từ: to reserve a table
Cụm từ thành ngữ
- Reserve judgment = không vội kết luận: "I'll reserve judgment until I see the results."
- Keep sth in reserve = giữ dự phòng: "Keep some energy in reserve for later."