eword.vn </> .md

Reserve nghĩa là gì?

Reserve nghĩa là giữ lại

UK /rɪˈzɜːv/ · US /rɪˈzɜːrv/

verbnounadjectiveTrung cấp (B1)

Reserve nghĩa là giữ lại. Phát âm IPA: /rɪˈzɜːrv/.

Collocations — cụm đi với reserve

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Reserve là động từ có nhiều nghĩa liên quan đến việc "giữ lại" hoặc "bảo vệ":

  • Giữ/dành riêng cho mục đích nào đó: "Please reserve a copy for me" (xin giữ một bản cho tôi)
  • Đặt chỗ trước (thường ở nhà hàng, khách sạn): *"reserve a room"
  • Bảo tồn (đất đai, tài nguyên): "wildlife reserve" (khu bảo tồn động vật hoang dã)

Khi dùng làm danh từ:

  • Một khu vực được bảo vệ: the Amazon reserve
  • Điều giữ dự phòng: keep in reserve (giữ dự phòng)
  • Tính cách kín đáo: "He approached with reserve" (Anh ấy tiếp cận một cách kín đáo)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
reserve giữ lại, đặt chỗ reserve a table
preserve bảo vệ, giữ nguyên preserve the environment
conserve tiết kiệm, bảo tồn conserve water
retain giữ lại, không mất retain information

Reserve vs Preserve: Reserve nhấn mạnh việc giữ riêng/dành, trong khi preserve là giữ nguyên trạng thái, bảo vệ khỏi bị hủy hoại.

Các cách dùng phổ biến

1. Reserve the right (giữ quyền)

The company reserves the right to change terms. = Công ty giữ quyền thay đổi điều khoản.

2. Without reserve (không dè dặt, một trăm)

She spoke without reserve about her feelings. = Cô nói rõ ràng, không giấu diếm cảm xúc.

3. In reserve (dự phòng)

Keep some money in reserve for emergencies. = Giữ lại một ít tiền dự phòng cho tình huống khẩn cấp.

4. Reserved personality (tính cách kín đáo, ngoại hình "lạnh"):

He's a reserved man who prefers listening to speaking. = Anh ấy là người kín đáo thích lắng nghe hơn nói.

Mẹo nhớ

💡 RE-SERVE → RE (lại) + SERVE (phục vụ) → Để phục vụ lại sau, phải giữ lại trước!

Nghĩ nhân quả: Muốn "dành" cho tương lai, phải "giữ" từ bây giờ.

FAQ

Q: Có khác nhau giữa "book" và "reserve"?

A: Cả hai đều có nghĩa "đặt chỗ" nhưng:

  • Book: phổ biến hơn ở Anh Quốc
  • Reserve: phổ biến hơn ở Mỹ
  • "Shall we book/reserve a table?" → tương đương nhau

Q: "Reserve" khi nào dùng cho danh từ, khi nào cho tính từ?

A:

  • Danh từ: a nature reserve, in reserve
  • Tính từ: a reserved person, reserved seating
  • Động từ: to reserve a table

Cụm từ thành ngữ

  • Reserve judgment = không vội kết luận: "I'll reserve judgment until I see the results."
  • Keep sth in reserve = giữ dự phòng: "Keep some energy in reserve for later."

Câu hỏi thường gặp

reserve nghĩa là gì?

giữ lại

reserve trong tiếng Việt là gì?

giữ lại

What does "reserve" mean?

to keep or save something for a particular purpose or person; a protected area of land; a quality of being distant or uncommunicative

Ví dụ câu với reserve?

I'd like to reserve a table for two at 7 PM. — Tôi muốn đặt một bàn cho hai người lúc 7 giờ tối.

Ví dụ câu với reserve?

The nature reserve protects endangered species. — Khu bảo tồn thiên nhiên này bảo vệ các loài động vật nguy cấp.