eword.vn </> .md

"reserve judgment" nghĩa là gì?

reserve judgment là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ reserve. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

reserve judgment (giữ lại)

Ví dụ

  • I'd like to reserve a table for two at 7 PM. → Tôi muốn đặt một bàn cho hai người lúc 7 giờ tối.

Cách dùng

Cụm reserve judgment thường đi với từ reserve (giữ lại). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: reserve

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh