resist arrest là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ resist. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
resist arrest (chống lại)
Ví dụ
- She couldn't resist eating the chocolate cake. → Cô ấy không thể chịu được không ăn cái bánh sô cô la đó.
Cách dùng
Cụm resist arrest thường đi với từ resist (chống lại). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: resist
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh